accounting
UK: /əˈkaʊntɪŋ/ | US: /əˈkaʊntɪŋ/kế toán
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
kế toán
tích lũy
tài sản
kiểm toán
ngân sách
tích lũy
khách hàng
nợ
chưa thanh toán
có lãi
đối chiếu
doanh thu