Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Airports & Flying

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Baggage claim

Baggage claim

/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/

Khu vực nhận hành lý

Boarding pass

Boarding pass

/ˈbɔːrdɪŋ pæs/

Thẻ lên máy bay

Check-in counter

Check-in counter

/ˈtʃekɪn ˈkaʊntər/

Quầy làm thủ tục

Customs

Customs

/ˈkʌstəmz/

Hải quan

Departure gate

Departure gate

/dɪˈpɑːrtʃər ɡeɪt/

Cổng khởi hành

Duty-free shop

Duty-free shop

/ˌduːti ˈfriː ʃɑːp/

Cửa hàng miễn thuế

Jet lag

Jet lag

/ˈdʒet læɡ/

Mệt mỏi do lệch múi giờ

Layover

Layover

/ˈleɪˌoʊvər/

Thời gian chờ nối chuyến

Overhead bin

Overhead bin

/ˈoʊvərhed bɪn/

Ngăn đựng hành lý phía trên

Turbulence

Turbulence

/ˈtɜːrbjələns/

Sự nhiễu động không khí