
Baggage claim
/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/Khu vực nhận hành lý
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Khu vực nhận hành lý

Thẻ lên máy bay

Quầy làm thủ tục

Hải quan

Cổng khởi hành

Cửa hàng miễn thuế

Mệt mỏi do lệch múi giờ

Thời gian chờ nối chuyến

Ngăn đựng hành lý phía trên

Sự nhiễu động không khí