Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Art & Painting

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Abstract

Abstract

/ˈæb.strækt/

Trừu tượng

Brushstroke

Brushstroke

/ˈbrʌʃ.strəʊk/

Nét vẽ

Canvas

Canvas

/ˈkæn.vəs/

Vải vẽ

Landscape

Landscape

/ˈlænd.skeɪp/

Tranh phong cảnh

Masterpiece

Masterpiece

/ˈmɑːstəpiːs/

Kiệt tác

Palette

Palette

/ˈpæl.ət/

Bảng pha màu

Portrait

Portrait

/ˈpɔː.treɪt/

Tranh chân dung

Sculpture

Sculpture

/ˈskʌlp.tʃər/

Tác phẩm điêu khắc

Sketch

Sketch

/sketʃ/

Bản phác thảo

Still life

Still life

/ˌstɪl ˈlaɪf/

Tranh tĩnh vật