accept
UK: /əkˈsept/ | US: /əkˈsept/chấp nhận
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
chấp nhận
số dư
vay
thận trọng
khấu trừ
cổ tức
khoản trả trước
thế chấp
giới hạn
chữ ký
rút tiền
giao dịch