Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Banking

12 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

accept

UK: /əkˈsept/ | US: /əkˈsept/

chấp nhận

US
UK

balance

UK: /ˈbæləns/ | US: /ˈbæləns/

số dư

US
UK

borrow

UK: /ˈbɒrəʊ/ | US: /ˈbɔːroʊ/

vay

US
UK

cautious

UK: /ˈkɔːʃəs/ | US: /ˈkɔːʃəs/

thận trọng

US
UK

deduct

UK: /dɪˈdʌkt/ | US: /dɪˈdʌkt/

khấu trừ

US
UK

dividend

UK: /ˈdɪvɪdend/ | US: /ˈdɪvɪdend/

cổ tức

US
UK

down payment

UK: /ˈdaʊn ˌpeɪmənt/ | US: /ˈdaʊn ˌpeɪmənt/

khoản trả trước

US
UK

mortgage

UK: /ˈmɔːɡɪdʒ/ | US: /ˈmɔːrɡɪdʒ/

thế chấp

US
UK

restriction

UK: /rɪˈstrɪkʃn/ | US: /rɪˈstrɪkʃn/

giới hạn

US
UK

signature

UK: /ˈsɪɡnətʃə/ | US: /ˈsɪɡnətʃər/

chữ ký

US
UK

take out

UK: /teɪk aʊt/ | US: /teɪk aʊt/

rút tiền

US
UK

transaction

UK: /trænˈzækʃn/ | US: /trænˈzækʃn/

giao dịch

US
UK