Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Business English

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Acquisition

Acquisition

/ˌækwɪˈzɪʃn/

Sự mua lại

Benchmark

Benchmark

/ˈbentʃmɑːrk/

Điểm chuẩn/Tiêu chuẩn đánh giá

Diversify

Diversify

/daɪˈvɜːrsɪfaɪ/

Đa dạng hóa

Dividend

Dividend

/ˈdɪvɪdend/

Cổ tức

Infrastructure

Infrastructure

/ˈɪnfrəstrʌktʃər/

Cơ sở hạ tầng

Liability

Liability

/ˌlaɪəˈbɪləti/

Nghĩa vụ pháp lý/Khoản nợ

Liquidation

Liquidation

/ˌlɪkwɪˈdeɪʃn/

Sự thanh lý

Outsource

Outsource

/ˈaʊtsɔːrs/

Thuê ngoài

Revenue

Revenue

/ˈrevənjuː/

Doanh thu

Synergy

Synergy

/ˈsɪnərdʒi/

Sự hiệp lực