Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Camping

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
backpack

backpack

/ˈbæk.pæk/

ba lô

campfire

campfire

/ˈkæmp.faɪər/

lửa trại

compass

compass

/ˈkʌm.pəs/

la bàn

flashlight

flashlight

/ˈflæʃ.laɪt/

đèn pin

hammock

hammock

/ˈhæm.ək/

võng

hiking

hiking

/ˈhaɪ.kɪŋ/

đi bộ đường dài

insect repellent

insect repellent

/ˈɪn.sekt rɪˈpel.ənt/

thuốc chống côn trùng

lantern

lantern

/ˈlæn.tən/

đèn lồng

sleeping bag

sleeping bag

/ˈsliː.pɪŋ ˌbæɡ/

túi ngủ

tent

tent

/tent/

lều