Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Clothing

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
coat

coat

/koʊt/

áo khoác dài

dress

dress

/dres/

váy liền

jacket

jacket

/ˈdʒæk.ɪt/

áo khoác ngắn

jeans

jeans

/dʒiːnz/

quần bò

shirt

shirt

/ʃɜːrt/

áo sơ mi

shorts

shorts

/ʃɔːrts/

quần đùi

skirt

skirt

/skɜːrt/

chân váy

suit

suit

/suːt/

bộ comple

sweater

sweater

/ˈswet.ər/

áo len

trousers

trousers

/ˈtraʊ.zərz/

quần dài