Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Colors

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Black

Black

/blæk/

Đen

Blue

Blue

/bluː/

Xanh dương

Green

Green

/ɡriːn/

Xanh lá cây

Grey

Grey

/ɡreɪ/

Xám

Orange

Orange

/ˈɒr.ɪndʒ/

Cam

Pink

Pink

/pɪŋk/

Hồng

Purple

Purple

/ˈpɜː.pəl/

Tím

Red

Red

/red/

Đỏ

White

White

/waɪt/

Trắng

Yellow

Yellow

/ˈjel.əʊ/

Vàng