assemble
UK: /əˈsembl/ | US: /əˈsembl/tập hợp
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
tập hợp
trước
phức tạp
dịch vụ chuyển phát
hỏa tốc
gấp
bố cục
đề cập
đơn thỉnh cầu
hiệu đính
đăng ký
chỉnh sửa