Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Daily Routines

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Brush teeth

Brush teeth

/brʌʃ tiːθ/

Đánh răng

Comb hair

Comb hair

/koʊm her/

Chải đầu

Get dressed

Get dressed

/ɡet drest/

Mặc quần áo

Get up

Get up

/ɡet ʌp/

Rời khỏi giường

Go to work

Go to work

/ɡoʊ tuː wɜːrk/

Đi làm

Have breakfast

Have breakfast

/hæv ˈbrekfəst/

Ăn sáng

Start work

Start work

/stɑːrt wɜːrk/

Bắt đầu làm việc

Take a shower

Take a shower

/teɪk ə ˈʃaʊər/

Đi tắm (vòi sen)

Wake up

Wake up

/weɪk ʌp/

Thức dậy

Wash face

Wash face

/wɒʃ feɪs/

Rửa mặt