aware
UK: /əˈweə/ | US: /əˈwer/ý thức
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
ý thức
theo kịp
sự phân tâm
khuyến khích
rõ ràng
thói quen
chiếu sáng
gây khó chịu
tổng quan
vị trí
thường xuyên
khôi phục