annual
UK: /ˈænjuəl/ | US: /ˈænjuəl/hàng năm
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
hàng năm
lịch hẹn
đánh giá
chẩn đoán
có hiệu quả
dụng cụ
quản lý
phòng ngừa
khuyến nghị
ghi lại
giới thiệu
nghiêm trọng