Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Eating Out

12 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

basic

UK: /ˈbeɪsɪk/ | US: /ˈbeɪsɪk/

đơn giản

US
UK

complete

UK: /kəmˈpliːt/ | US: /kəmˈpliːt/

đầy đủ

US
UK

excite

UK: /ɪkˈsaɪt/ | US: /ɪkˈsaɪt/

gây hứng thú

US
UK

flavor

UK: /ˈfleɪvə/ | US: /ˈfleɪvər/

hương vị

US
UK

forget

UK: /fəˈɡet/ | US: /fərˈɡet/

quên

US
UK

ingredient

UK: /ɪnˈɡriːdiənt/ | US: /ɪnˈɡriːdiənt/

nguyên liệu

US
UK

judge

UK: /dʒʌdʒ/ | US: /dʒʌdʒ/

đánh giá

US
UK

mix-up

UK: /ˈmɪks ʌp/ | US: /ˈmɪks ʌp/

nhầm lẫn

US
UK

patron

UK: /ˈpeɪtrən/ | US: /ˈpeɪtrən/

khách hàng thường xuyên

US
UK

predict

UK: /prɪˈdɪkt/ | US: /prɪˈdɪkt/

dự đoán

US
UK

random

UK: /ˈrændəm/ | US: /ˈrændəm/

ngẫu nhiên

US
UK

remind

UK: /rɪˈmaɪnd/ | US: /rɪˈmaɪnd/

nhắc nhở

US
UK