Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Events

12 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

assist

UK: /əˈsɪst/ | US: /əˈsɪst/

giúp đỡ

US
UK

coordinate

UK: /kəʊˈɔːdɪneɪt/ | US: /koʊˈɔːrdɪneɪt/

phối hợp

US
UK

dimension

UK: /daɪˈmenʃn/ | US: /daɪˈmenʃn/

kích thước

US
UK

exact

UK: /ɪɡˈzækt/ | US: /ɪɡˈzækt/

chính xác

US
UK

general

UK: /ˈdʒenərəl/ | US: /ˈdʒenərəl/

tổng thể

US
UK

ideal

UK: /aɪˈdiːəl/ | US: /aɪˈdiːəl/

lý tưởng

US
UK

lead time

UK: /ˈliːd taɪm/ | US: /ˈliːd taɪm/

thời gian chuẩn bị

US
UK

plan

UK: /plæn/ | US: /plæn/

kế hoạch

US
UK

proximity

UK: /prɒkˈsɪmɪti/ | US: /prɑːkˈsɪmɪti/

sự gần gũi

US
UK

regulation

UK: /ˌreɡjuˈleɪʃn/ | US: /ˌreɡjuˈleɪʃn/

quy định

US
UK

site

UK: /saɪt/ | US: /saɪt/

địa điểm

US
UK

stage

UK: /steɪdʒ/ | US: /steɪdʒ/

tổ chức

US
UK