assist
UK: /əˈsɪst/ | US: /əˈsɪst/giúp đỡ
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
giúp đỡ
phối hợp
kích thước
chính xác
tổng thể
lý tưởng
thời gian chuẩn bị
kế hoạch
sự gần gũi
quy định
địa điểm
tổ chức