Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Family Members

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Brother

Brother

/ˈbrʌð.ər/

Anh/Em trai

Children

Children

/ˈtʃɪl.drən/

Con cái

Daughter

Daughter

/ˈdɔː.tər/

Con gái

Father

Father

/ˈfɑː.ðər/

Bố

Grandmother

Grandmother

/ˈɡræn.mʌð.ər/

Mother

Mother

/ˈmʌð.ər/

Mẹ

Parents

Parents

/ˈpeə.rənts/

Bố mẹ

Sibling

Sibling

/ˈsɪb.lɪŋ/

Anh chị em ruột

Sister

Sister

/ˈsɪs.tər/

Chị/Em gái

Son

Son

/sʌn/

Con trai