Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Fast Food

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Chicken nuggets

Chicken nuggets

/ˈtʃɪk.ɪn ˈnʌɡ.ɪts/

Gà viên chiên

Combo meal

Combo meal

/ˈkɒm.bəʊ miːl/

Suất ăn kết hợp

Condiments

Condiments

/ˈkɒn.dɪ.mənts/

Gia vị kèm theo

Drive-thru

Drive-thru

/ˈdraɪv.θruː/

Dịch vụ mua hàng trên xe

French fries

French fries

/ˌfrentʃ ˈfraɪz/

Khoai tây chiên

Hamburger

Hamburger

/ˈhæmˌbɜːr.ɡər/

Bánh hamburger

Milkshake

Milkshake

/ˈmɪlk.ʃeɪk/

Sữa lắc

Soft drink

Soft drink

/ˌsɒft ˈdrɪŋk/

Nước ngọt

Takeaway

Takeaway

/ˈteɪk.ə.weɪ/

Đồ ăn mang về

Toppings

Toppings

/ˈtɒp.ɪŋz/

Đồ phủ trên thức ăn