
Chicken nuggets
/ˈtʃɪk.ɪn ˈnʌɡ.ɪts/Gà viên chiên
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Gà viên chiên

Suất ăn kết hợp

Gia vị kèm theo

Dịch vụ mua hàng trên xe

Khoai tây chiên

Bánh hamburger

Sữa lắc

Nước ngọt

Đồ ăn mang về

Đồ phủ trên thức ăn