Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Feelings & Emotions

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Angry

Angry

/ˈæŋɡri/

Tức giận

Bored

Bored

/bɔːrd/

Chán nản

Confused

Confused

/kənˈfjuːzd/

Bối rối

Excited

Excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

Phấn khích

Happy

Happy

/ˈhæpi/

Vui vẻ

Nervous

Nervous

/ˈnɜːrvəs/

Lo lắng

Proud

Proud

/praʊd/

Tự hào

Sad

Sad

/sæd/

Buồn bã

Scared

Scared

/skerd/

Sợ hãi

Surprised

Surprised

/səˈpraɪzd/

Ngạc nhiên