Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Fruits

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Apple

Apple

/ˈæp.əl/

Táo

Banana

Banana

/bəˈnɑː.nə/

Chuối

Dragon fruit

Dragon fruit

/ˈdræɡ.ən fruːt/

Thanh long

Grape

Grape

/ɡreɪp/

Nho

Mango

Mango

/ˈmæŋ.ɡəʊ/

Xoài

Orange

Orange

/ˈɒr.ɪndʒ/

Cam

Papaya

Papaya

/pəˈpaɪ.ə/

Đu đủ

Pineapple

Pineapple

/ˈpaɪnˌæp.əl/

Dứa

Strawberry

Strawberry

/ˈstrɔː.bər.i/

Dâu tây

Watermelon

Watermelon

/ˈwɔː.təˌmel.ən/

Dưa hấu