Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Geography

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Archipelago

Archipelago

/ˌɑːrkɪˈpeləɡoʊ/

Quần đảo

Equator

Equator

/ɪˈkweɪtər/

Xích đạo

Estuary

Estuary

/ˈestʃueri/

Cửa sông

Glacier

Glacier

/ˈɡleɪʃər/

Sông băng

Latitude

Latitude

/ˈlætɪtuːd/

Vĩ độ

Longitude

Longitude

/ˈlɑːndʒɪtuːd/

Kinh độ

Peninsula

Peninsula

/pəˈnɪnsələ/

Bán đảo

Plateau

Plateau

/ˈplætəʊ/

Cao nguyên

Topography

Topography

/təˈpɑːɡrəfi/

Địa hình

Tributary

Tributary

/ˈtrɪbjəteri/

Nhánh sông