conduct
UK: /kənˈdʌkt/ | US: /kənˈdʌkt/tiến hành
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
tiến hành
tạo ra
tuyển dụng
theo kịp
ngưỡng mộ
người cố vấn
đúng lịch
từ chối
thiết lập
thành công
đào tạo
cập nhật