Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

History

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Archaeology

Archaeology

/ˌɑːrkiˈɑːlədʒi/

Khảo cổ học

Artifact

Artifact

/ˈɑːrtɪfækt/

Hiện vật

Civilization

Civilization

/ˌsɪvələˈzeɪʃn/

Nền văn minh

Colonization

Colonization

/ˌkɑːlənəˈzeɪʃn/

Sự thực dân hóa

Dynasty

Dynasty

/ˈdaɪnəsti/

Triều đại

Feudalism

Feudalism

/ˈfjuːdəlɪzəm/

Chế độ phong kiến

Heritage

Heritage

/ˈherɪtɪdʒ/

Di sản

Inscription

Inscription

/ɪnˈskrɪpʃn/

Văn bia

Prehistoric

Prehistoric

/ˌpriːhɪˈstɔːrɪk/

Tiền sử

Renaissance

Renaissance

/ˈrenəsɑːns/

Thời kỳ Phục hưng