Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Hobbies

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Archery

Archery

/ˈɑːrtʃəri/

Bắn cung

Astronomy

Astronomy

/əˈstrɒnəmi/

Thiên văn học

Baking

Baking

/ˈbeɪkɪŋ/

Làm bánh

Camping

Camping

/ˈkæmpɪŋ/

Cắm trại

Gardening

Gardening

/ˈɡɑːrdnɪŋ/

Làm vườn

Hiking

Hiking

/ˈhaɪkɪŋ/

Đi bộ đường dài

Knitting

Knitting

/ˈnɪtɪŋ/

Đan lát

Origami

Origami

/ˌɒrɪˈɡɑːmi/

Nghệ thuật gấp giấy

Photography

Photography

/fəˈtɒɡrəfi/

Nhiếp ảnh

Pottery

Pottery

/ˈpɒtəri/

Làm gốm