advance
UK: /ədˈvɑːns/ | US: /ədˈvæns/sự đặt trước
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
sự đặt trước
chuỗi khách sạn
làm thủ tục nhận phòng
xác nhận
mong đợi
nhân viên dọn phòng
thông báo
ngăn chặn
báo giá
giá phòng
đặt chỗ
dịch vụ