Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Investments

12 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

aggressive

UK: /əˈɡresɪv/ | US: /əˈɡresɪv/

năng nổ

US
UK

attitude

UK: /ˈætɪtjuːd/ | US: /ˈætɪtuːd/

thái độ

US
UK

commitment

UK: /kəˈmɪtmənt/ | US: /kəˈmɪtmənt/

cam kết

US
UK

conservative

UK: /kənˈsɜːvətɪv/ | US: /kənˈsɜːrvətɪv/

thận trọng

US
UK

fund

UK: /fʌnd/ | US: /fʌnd/

quỹ

US
UK

invest

UK: /ɪnˈvest/ | US: /ɪnˈvest/

đầu tư

US
UK

long-term

UK: /ˈlɒŋ tɜːm/ | US: /ˈlɔːŋ tɜːrm/

dài hạn

US
UK

portfolio

UK: /pɔːtˈfəʊliəʊ/ | US: /pɔːrtˈfoʊlioʊ/

danh mục đầu tư

US
UK

pull out

UK: /pʊl aʊt/ | US: /pʊl aʊt/

rút vốn

US
UK

resource

UK: /rɪˈzɔːs/ | US: /ˈriːsɔːrs/

tài nguyên

US
UK

return

UK: /rɪˈtɜːn/ | US: /rɪˈtɜːrn/

lợi nhuận

US
UK

wise

UK: /waɪz/ | US: /waɪz/

khôn ngoan

US
UK