abundant
UK: /əˈbʌndənt/ | US: /əˈbʌndənt/nhiều
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
nhiều
thành tích
gom lại
ứng viên
nảy ra
tương xứng
phù hợp
hồ sơ
năng lực
tuyển dụng
nộp
tốn thời gian