
Accountant
/əˈkaʊntənt/Kế toán
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Kế toán

Kiến trúc sư

Doanh nhân

Người làm nghề tự do

Thông dịch viên

Nhà báo

Dược sĩ

Nhà phát triển phần mềm

Bác sĩ phẫu thuật

Bác sĩ thú y