Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Kitchenware

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Bowl

Bowl

/bəʊl/

Cái bát/tô

Cutting board

Cutting board

/ˈkʌt.ɪŋ ˌbɔːd/

Thớt

Fork

Fork

/fɔːk/

Cái nĩa

Frying pan

Frying pan

/ˈfraɪ.ɪŋ pæn/

Chảo rán

Knife

Knife

/naɪf/

Con dao

Ladle

Ladle

/ˈleɪ.dəl/

Cái vá/muôi múc canh

Plate

Plate

/pleɪt/

Cái đĩa

Pot

Pot

/pɒt/

Cái nồi

Spoon

Spoon

/spuːn/

Cái thìa/muỗng

Whisk

Whisk

/wɪsk/

Phới lồng/Dụng cụ đánh trứng