Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Marketing

12 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

attract

UK: /əˈtrækt/ | US: /əˈtrækt/

thu hút

US
UK

compare

UK: /kəmˈpeə/ | US: /kəmˈper/

so sánh

US
UK

compete

UK: /kəmˈpiːt/ | US: /kəmˈpiːt/

cạnh tranh

US
UK

consume

UK: /kənˈsjuːm/ | US: /kənˈsuːm/

tiêu thụ

US
UK

convince

UK: /kənˈvɪns/ | US: /kənˈvɪns/

thuyết phục

US
UK

current

UK: /ˈkʌrənt/ | US: /ˈkɜːrənt/

hiện tại

US
UK

fad

UK: /fæd/ | US: /fæd/

mốt nhất thời

US
UK

inspire

UK: /ɪnˈspaɪə/ | US: /ɪnˈspaɪər/

truyền cảm hứng

US
UK

market

UK: /ˈmɑːkɪt/ | US: /ˈmɑːrkɪt/

tiếp thị

US
UK

persuade

UK: /pəˈsweɪd/ | US: /pərˈsweɪd/

thuyết phục

US
UK

productive

UK: /prəˈdʌktɪv/ | US: /prəˈdʌktɪv/

hiệu quả

US
UK

satisfy

UK: /ˈsætɪsfaɪ/ | US: /ˈsætɪsfaɪ/

làm hài lòng

US
UK