attract
UK: /əˈtrækt/ | US: /əˈtrækt/thu hút
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
thu hút
so sánh
cạnh tranh
tiêu thụ
thuyết phục
hiện tại
mốt nhất thời
truyền cảm hứng
tiếp thị
thuyết phục
hiệu quả
làm hài lòng