Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Marketing & Sales

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Brand Equity

Brand Equity

/brænd ˈekwəti/

Giá trị thương hiệu

Conversion Rate

Conversion Rate

/kənˈvɜːrʒən reɪt/

Tỷ lệ chuyển đổi

Customer Acquisition Cost

Customer Acquisition Cost

/ˈkʌstəmər ˌækwɪˈzɪʃən kɔːst/

Chi phí sở hữu khách hàng

Lead Generation

Lead Generation

/liːd ˌdʒenəˈreɪʃən/

Tạo khách hàng tiềm năng

Market Segmentation

Market Segmentation

/ˈmɑːrkɪt ˌseɡmenˈteɪʃən/

Phân khúc thị trường

Point of Sale

Point of Sale

/pɔɪnt əv seɪl/

Điểm bán hàng

Sales Funnel

Sales Funnel

/seɪlz ˈfʌnəl/

Phễu bán hàng

Target Audience

Target Audience

/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/

Khách hàng mục tiêu

Upselling

Upselling

/ˈʌpˌselɪŋ/

Bán thêm

Value Proposition

Value Proposition

/ˈvæljuː ˌprɒpəˈzɪʃən/

Tuyên bố giá trị