
Brand Equity
/brænd ˈekwəti/Giá trị thương hiệu
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Giá trị thương hiệu

Tỷ lệ chuyển đổi

Chi phí sở hữu khách hàng

Tạo khách hàng tiềm năng

Phân khúc thị trường

Điểm bán hàng

Phễu bán hàng

Khách hàng mục tiêu
Bán thêm

Tuyên bố giá trị