Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Musical Instruments

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Cello

Cello

/ˈtʃeləʊ/

Đàn trung vĩ cầm

Clarinet

Clarinet

/ˌklærɪˈnet/

Kèn clarinet

Drum

Drum

/drʌm/

Cái trống

Flute

Flute

/fluːt/

Ống sáo

Guitar

Guitar

/ɡɪˈtɑːr/

Đàn ghi-ta

Harp

Harp

/hɑːrp/

Đàn hạc

Piano

Piano

/piˈæn.əʊ/

Đàn dương cầm

Saxophone

Saxophone

/ˈsæksəfəʊn/

Kèn saxophone

Trumpet

Trumpet

/ˈtrʌmpɪt/

Kèn trumpet

Violin

Violin

/ˌvaɪəˈlɪn/

Đàn vĩ cầm