Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Office Stationery

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Binder clip

Binder clip

/ˈbaɪn.dər klɪp/

Kẹp bướm

Calculator

Calculator

/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/

Máy tính bỏ túi

Correction tape

Correction tape

/kəˈrek.ʃən teɪp/

Bút xóa kéo

Filing cabinet

Filing cabinet

/ˈfaɪ.lɪŋ ˌkæb.ɪ.nət/

Tủ đựng hồ sơ

Highlighter

Highlighter

/ˈhaɪˌlaɪ.tər/

Bút dạ quang

Hole punch

Hole punch

/ˈhoʊl ˌpʌntʃ/

Dụng cụ đục lỗ

Paperclip

Paperclip

/ˈpeɪ.pə.klɪp/

Kẹp giấy

Shredder

Shredder

/ˈʃred.ər/

Máy hủy tài liệu

Stapler

Stapler

/ˈsteɪ.plər/

Cái dập ghim

Sticky notes

Sticky notes

/ˈstɪk.i noʊts/

Giấy ghi chú