Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Ordering

12 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

diverse

UK: /daɪˈvɜːs/ | US: /daɪˈvɜːrs/

đa dạng

US
UK

enterprise

UK: /ˈentəpraɪz/ | US: /ˈentərpraɪz/

doanh nghiệp

US
UK

essential

UK: /ɪˈsenʃl/ | US: /ɪˈsenʃl/

cần thiết

US
UK

everyday

UK: /ˈevrideɪ/ | US: /ˈevrideɪ/

hằng ngày

US
UK

function

UK: /ˈfʌŋkʃn/ | US: /ˈfʌŋkʃn/

hoạt động

US
UK

maintain

UK: /meɪnˈteɪn/ | US: /meɪnˈteɪn/

duy trì

US
UK

obtain

UK: /əbˈteɪn/ | US: /əbˈteɪn/

lấy được

US
UK

prerequisite

UK: /ˌpriːˈrekwɪzɪt/ | US: /ˌpriːˈrekwɪzɪt/

điều kiện tiên quyết

US
UK

quality

UK: /ˈkwɒlɪti/ | US: /ˈkwɑːlɪti/

chất lượng

US
UK

smooth

UK: /smuːð/ | US: /smuːð/

suôn sẻ

US
UK

source

UK: /sɔːs/ | US: /sɔːrs/

nguồn

US
UK

stationery

UK: /ˈsteɪʃənri/ | US: /ˈsteɪʃəneri/

đồ dùng văn phòng

US
UK