diverse
UK: /daɪˈvɜːs/ | US: /daɪˈvɜːrs/đa dạng
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
đa dạng
doanh nghiệp
cần thiết
hằng ngày
hoạt động
duy trì
lấy được
điều kiện tiên quyết
chất lượng
suôn sẻ
nguồn
đồ dùng văn phòng