Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Outdoor Activities

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Archery

Archery

/ˈɑːrtʃəri/

Bắn cung

Camping

Camping

/ˈkæmpɪŋ/

Cắm trại

Cycling

Cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

Đạp xe

Hiking

Hiking

/ˈhaɪkɪŋ/

Đi bộ đường dài

Kayaking

Kayaking

/ˈkaɪækɪŋ/

Chèo thuyền Kayak

Picnicking

Picnicking

/ˈpɪknɪkɪŋ/

Đi dã ngoại

Rock climbing

Rock climbing

/ˈrɒk klaɪmɪŋ/

Leo núi đá

Snorkeling

Snorkeling

/ˈsnɔːrkəlɪŋ/

Lặn với ống thở

Stargazing

Stargazing

/ˈstɑːrɡeɪzɪŋ/

Ngắm sao

Surfing

Surfing

/ˈsɜːrfɪŋ/

Lướt sóng