along
UK: /əˈlɒŋ/ | US: /əˈlɑːŋ/dọc theo
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
dọc theo
được gắn vào
được trồng
được đặt vào (một vị trí)
bị kéo đi
đồng hồ
mặt đồng hồ
băng qua đường
vạch sang đường
hàng rào
cửa hàng tạp hóa
treo
đi qua
người đi bộ
lan can
phục vụ đồ ăn
kệ
xếp (hàng hóa)
bao quanh
nhãn, mác
đi dạo
trạm thu phí
ngược
nữ phục vụ
ngắm hàng qua cửa kính