be attached
UK: /biː əˈtætʃt/ | US: /biː əˈtætʃt/được gắn vào
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
được gắn vào
được kết nối
được lấp đầy bởi
được bày ra
được tổ chức, sắp xếp
được chất đống
được dán lên
được chuẩn bị, bố trí
được đặt tại
được xếp chồng
được chất đầy với
được bao quanh
được lấy ra
được bật lên
bên cửa ra vào
đổ (bóng)
băng qua
tựa vào, dựa vào
trên xe đẩy
đang được trưng bày
ở hai bên của
trên mặt đất
trên đường cao tốc
trên đồi