Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Part 1 Tranh tả người — Bài 1

25 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

arrange flowers

UK: /əˈreɪndʒ ˈflaʊ.əz/ | US: /əˈreɪndʒ ˈflaʊ.ɚz/

cắm hoa, sắp xếp hoa

US
UK

basket

UK: /ˈbɑː.skɪt/ | US: /ˈbæs.kɪt/

giỏ

US
UK

carry

UK: /ˈkær.i/ | US: /ˈker.i/

mang, vác

US
UK

change

UK: /tʃeɪndʒ/ | US: /tʃeɪndʒ/

thay đổi

US
UK

clean

UK: /kliːn/ | US: /kliːn/

dọn dẹp

US
UK

cross

UK: /krɒs/ | US: /krɑːs/

băng qua

US
UK

deliver

UK: /dɪˈlɪv.ər/ | US: /dɪˈlɪv.ɚ/

giao hàng, phát biểu

US
UK

enter

UK: /ˈen.tər/ | US: /ˈen.tɚ/

đi vào

US
UK

examine

UK: /ɪɡˈzæm.ɪn/ | US: /ɪɡˈzæm.ɪn/

kiểm tra, xem xét kỹ

US
UK

exit

UK: /ˈeɡ.zɪt/ | US: /ˈeɡ.zɪt/

thoát ra, ra ngoài

US
UK

face

UK: /feɪs/ | US: /feɪs/

đối mặt, hướng về

US
UK

fix

UK: /fɪks/ | US: /fɪks/

sửa chữa

US
UK

gather

UK: /ˈɡæð.ər/ | US: /ˈɡæð.ɚ/

tụ tập, gom lại

US
UK

greet

UK: /ɡriːt/ | US: /ɡriːt/

chào hỏi

US
UK

handle

UK: /ˈhæn.dəl/ | US: /ˈhæn.dəl/

xử lý

US
UK

hike

UK: /haɪk/ | US: /haɪk/

đi bộ đường dài

US
UK

hold

UK: /həʊld/ | US: /hoʊld/

cầm, nắm

US
UK

move

UK: /muːv/ | US: /muːv/

di chuyển

US
UK

pack

UK: /pæk/ | US: /pæk/

đóng gói

US
UK

push

UK: /pʊʃ/ | US: /pʊʃ/

đẩy

US
UK

reach

UK: /riːtʃ/ | US: /riːtʃ/

với tới

US
UK

shovel

UK: /ˈʃʌv.əl/ | US: /ˈʃʌv.əl/

cái xẻng

US
UK

sign

UK: /saɪn/ | US: /saɪn/

ký tên

US
UK

water a plant

UK: /ˈwɔː.tər ə plɑːnt/ | US: /ˈwɑː.t̬ɚ ə plænt/

tưới cây

US
UK

wear gloves

UK: /weə ɡlʌvz/ | US: /wer ɡlʌvz/

đeo găng tay

US
UK