Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Part 1 Tranh tả người — Bài 2

25 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

along

UK: /əˈlɒŋ/ | US: /əˈlɑːŋ/

dọc theo

US
UK

bicycle

UK: /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ | US: /ˈbaɪ.sɪ.kəl/

xe đạp

US
UK

hose

UK: /həʊz/ | US: /hoʊz/

vòi nước

US
UK

lay

UK: /leɪ/ | US: /leɪ/

đặt, để

US
UK

lean

UK: /liːn/ | US: /liːn/

tựa, nghiêng

US
UK

lift

UK: /lɪft/ | US: /lɪft/

nâng lên

US
UK

light

UK: /laɪt/ | US: /laɪt/

đốt, chiếu sáng

US
UK

operate

UK: /ˈɒp.ər.eɪt/ | US: /ˈɑː.pə.reɪt/

vận hành

US
UK

park

UK: /pɑːk/ | US: /pɑːrk/

đỗ xe

US
UK

pass

UK: /pɑːs/ | US: /pæs/

đưa, chuyển, đi qua

US
UK

path

UK: /pɑːθ/ | US: /pæθ/

đường mòn, lối đi

US
UK

pick

UK: /pɪk/ | US: /pɪk/

nhặt, hái

US
UK

plant

UK: /plɑːnt/ | US: /plænt/

trồng cây

US
UK

point

UK: /pɔɪnt/ | US: /pɔɪnt/

chỉ

US
UK

pour

UK: /pɔːr/ | US: /pɔːr/

rót

US
UK

put away

UK: /pʊt əˈweɪ/ | US: /pʊt əˈweɪ/

cất đi

US
UK

rearrange

UK: /ˌriː.əˈreɪndʒ/ | US: /ˌriː.əˈreɪndʒ/

sắp xếp lại

US
UK

repair

UK: /rɪˈpeər/ | US: /rɪˈper/

sửa chữa

US
UK

rest

UK: /rest/ | US: /rest/

nghỉ ngơi

US
UK

review

UK: /rɪˈvjuː/ | US: /rɪˈvjuː/

xem lại, ôn tập

US
UK

trim

UK: /trɪm/ | US: /trɪm/

tỉa

US
UK

type

UK: /taɪp/ | US: /taɪp/

gõ (máy)

US
UK

unload

UK: /ʌnˈləʊd/ | US: /ʌnˈloʊd/

dỡ hàng

US
UK

uphill

UK: /ˈʌp.hɪl/ | US: /ˈʌp.hɪl/

lên dốc

US
UK

wash

UK: /wɒʃ/ | US: /wɑːʃ/

rửa

US
UK