along
UK: /əˈlɒŋ/ | US: /əˈlɑːŋ/dọc theo
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
dọc theo
xe đạp
vòi nước
đặt, để
tựa, nghiêng
nâng lên
đốt, chiếu sáng
vận hành
đỗ xe
đưa, chuyển, đi qua
đường mòn, lối đi
nhặt, hái
trồng cây
chỉ
rót
cất đi
sắp xếp lại
sửa chữa
nghỉ ngơi
xem lại, ôn tập
tỉa
gõ (máy)
dỡ hàng
lên dốc
rửa