board a train
UK: /bɔːd ə treɪn/ | US: /bɔːrd ə treɪn/lên tàu
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
lên tàu
thẻ lên máy bay
lên máy bay
công việc xây dựng
cần cẩu
lái xe tải
đối mặt nhau, nhìn nhau
tiếp viên hàng không
ra hiệu bằng tay
xuống tàu
đóng đinh
hành khách
phi công
kéo vali
đặt tài liệu lên kệ
đội mũ bảo hộ
thay thế đồ nội thất
xắn tay áo
nói vào micro
sân ga tàu điện ngầm
ngồi vào chỗ
sử dụng thiết bị văn phòng
đeo cà vạt
viết lên bảng