Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Part 2 Tổng hợp — Bài 2

26 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

across the street

UK: /əˈkrɒs ðə striːt/ | US: /əˈkrɑːs ðə striːt/

bên kia đường

US
UK

be located

UK: /biː ləʊˈkeɪ.tɪd/ | US: /biː loʊˈkeɪ.t̬ɪd/

nằm ở, tọa lạc ở

US
UK

box office

UK: /bɒks ˈɒf.ɪs/ | US: /bɑːks ˈɑː.fɪs/

phòng vé

US
UK

bus stop

UK: /bʌs stɒp/ | US: /bʌs stɑːp/

trạm xe buýt

US
UK

cabinet

UK: /ˈkæb.ɪ.nət/ | US: /ˈkæb.ə.nɪt/

tủ đựng hồ sơ

US
UK

cashier

UK: /kæˈʃɪər/ | US: /kæˈʃɪr/

nhân viên thu ngân

US
UK

catch the bus

UK: /kætʃ ðə bʌs/ | US: /kætʃ ðə bʌs/

bắt xe buýt

US
UK

City Hall

UK: /ˈsɪt.i hɔːl/ | US: /ˈsɪt.i hɑːl/

Tòa thị chính

US
UK

computer lab

UK: /kəmˈpjuː.tər læb/ | US: /kəmˈpjuː.tɚ læb/

phòng máy tính

US
UK

convention

UK: /kənˈven.ʃən/ | US: /kənˈven.ʃən/

hội nghị lớn

US
UK

downtown

UK: /ˈdaʊn.taʊn/ | US: /ˈdaʊn.taʊn/

trung tâm

US
UK

empty

UK: /ˈemp.ti/ | US: /ˈemp.ti/

trống rỗng

US
UK

final destination

UK: /ˈfaɪ.nəl ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ | US: /ˈfaɪ.nəl ˌdes.təˈneɪ.ʃən/

điểm đến cuối cùng

US
UK

hometown

UK: /ˈhəʊm.taʊn/ | US: /ˈhoʊm.taʊn/

quê hương

US
UK

hotel reception desk

UK: /həʊˈtel rɪˈsep.ʃən desk/ | US: /hoʊˈtel rɪˈsep.ʃən desk/

quầy lễ tân khách sạn

US
UK

maintenance office

UK: /ˈmeɪn.tən.əns ˈɒf.ɪs/ | US: /ˈmeɪn.tən.əns ˈɑː.fɪs/

văn phòng bảo trì

US
UK

opening speech

UK: /ˈəʊ.pən.ɪŋ spiːtʃ/ | US: /ˈoʊ.pən.ɪŋ spiːtʃ/

phát biểu khai mạc

US
UK

out of order

UK: /aʊt əv ˈɔː.dər/ | US: /aʊt əv ˈɔːr.dɚ/

bị hỏng

US
UK

overcrowded

UK: /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ | US: /ˌoʊ.vɚˈkraʊ.dɪd/

quá đông đúc

US
UK

park

UK: /pɑːk/ | US: /pɑːrk/

đỗ xe

US
UK

plenty of memory

UK: /ˈplen.ti əv ˈmem.ər.i/ | US: /ˈplen.ti əv ˈmem.ər.i/

nhiều bộ nhớ

US
UK

repair

UK: /rɪˈpeər/ | US: /rɪˈper/

sửa chữa

US
UK

stay

UK: /steɪ/ | US: /steɪ/

ở lại

US
UK

store

UK: /stɔːr/ | US: /stɔːr/

cất giữ, lưu trữ

US
UK

to file documents

UK: /tuː faɪl ˈdɒk.jə.mənts/ | US: /tuː faɪl ˈdɑːk.jə.mənts/

sắp xếp tài liệu

US
UK

type

UK: /taɪp/ | US: /taɪp/

gõ máy

US
UK