across the street
UK: /əˈkrɒs ðə striːt/ | US: /əˈkrɑːs ðə striːt/bên kia đường
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
bên kia đường
nằm ở, tọa lạc ở
phòng vé
trạm xe buýt
tủ đựng hồ sơ
nhân viên thu ngân
bắt xe buýt
Tòa thị chính
phòng máy tính
hội nghị lớn
trung tâm
trống rỗng
điểm đến cuối cùng
quê hương
quầy lễ tân khách sạn
văn phòng bảo trì
phát biểu khai mạc
bị hỏng
quá đông đúc
đỗ xe
nhiều bộ nhớ
sửa chữa
ở lại
cất giữ, lưu trữ
sắp xếp tài liệu
gõ máy