abroad
UK: /əˈbrɔːd/ | US: /əˈbrɑːd/nước ngoài
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
nước ngoài
mẫu đơn đăng ký
nộp đơn
bài báo
chậm nhất là
đến hạn
được ra mắt
được lên lịch vào
được cho là
cuộc họp hội đồng quản trị
xác nhận
trung tâm hội nghị
giao
ngày chính xác
nộp (đơn)
nhận tin từ
thẻ căn cước
sáp nhập
khoản thanh toán
đề xuất
nhân viên lễ tân
tiền thuê nhà
lô hàng
xe buýt đưa đón
có hiệu lực
buổi đào tạo