Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Part 2 Tổng hợp — Bài 3

26 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

abroad

UK: /əˈbrɔːd/ | US: /əˈbrɑːd/

nước ngoài

US
UK

application form

UK: /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən fɔːm/ | US: /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən fɔːrm/

mẫu đơn đăng ký

US
UK

apply for

UK: /əˈplaɪ fɔːr/ | US: /əˈplaɪ fɔːr/

nộp đơn

US
UK

article

UK: /ˈɑː.tɪ.kəl/ | US: /ˈɑːr.t̬ɪ.kəl/

bài báo

US
UK

at the latest

UK: /æt ðə ˈleɪ.tɪst/ | US: /æt ðə ˈleɪ.t̬əst/

chậm nhất là

US
UK

be due

UK: /biː djuː/ | US: /biː duː/

đến hạn

US
UK

be released

UK: /biː rɪˈliːst/ | US: /biː rɪˈliːst/

được ra mắt

US
UK

be scheduled for

UK: /biː ˈʃed.juːld fɔːr/ | US: /biː ˈskedʒ.uːld fɔːr/

được lên lịch vào

US
UK

be supposed to

UK: /biː səˈpəʊzd tuː/ | US: /biː səˈpoʊzd tuː/

được cho là

US
UK

board meeting

UK: /bɔːd ˈmiː.tɪŋ/ | US: /bɔːrd ˈmiː.t̬ɪŋ/

cuộc họp hội đồng quản trị

US
UK

confirm

UK: /kənˈfɜːm/ | US: /kənˈfɝːm/

xác nhận

US
UK

convention center

UK: /kənˈven.ʃən ˈsen.tər/ | US: /kənˈven.ʃən ˈsen.tɚ/

trung tâm hội nghị

US
UK

deliver

UK: /dɪˈlɪv.ər/ | US: /dɪˈlɪv.ɚ/

giao

US
UK

exact date

UK: /ɪɡˈzækt deɪt/ | US: /ɪɡˈzækt deɪt/

ngày chính xác

US
UK

hand in

UK: /hænd ɪn/ | US: /hænd ɪn/

nộp (đơn)

US
UK

hear from

UK: /hɪər frɒm/ | US: /hɪr frʌm/

nhận tin từ

US
UK

identification card

UK: /aɪˌden.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən kɑːd/ | US: /aɪˌden.tə.fəˈkeɪ.ʃən kɑːrd/

thẻ căn cước

US
UK

merger

UK: /ˈmɜː.dʒər/ | US: /ˈmɝː.dʒɚ/

sáp nhập

US
UK

payment

UK: /ˈpeɪ.mənt/ | US: /ˈpeɪ.mənt/

khoản thanh toán

US
UK

proposal

UK: /prəˈpəʊ.zəl/ | US: /prəˈpoʊ.zəl/

đề xuất

US
UK

receptionist

UK: /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | US: /rɪˈsep.ʃə.nɪst/

nhân viên lễ tân

US
UK

rent

UK: /rent/ | US: /rent/

tiền thuê nhà

US
UK

shipment

UK: /ˈʃɪp.mənt/ | US: /ˈʃɪp.mənt/

lô hàng

US
UK

shuttle bus

UK: /ˈʃʌt.əl bʌs/ | US: /ˈʃʌt̬.əl bʌs/

xe buýt đưa đón

US
UK

take effect

UK: /teɪk ɪˈfekt/ | US: /teɪk ɪˈfekt/

có hiệu lực

US
UK

training session

UK: /ˈtreɪ.nɪŋ ˈseʃ.ən/ | US: /ˈtreɪ.nɪŋ ˈseʃ.ən/

buổi đào tạo

US
UK