Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Part 2 Tổng hợp — Bài 5

25 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

afford

UK: /əˈfɔːd/ | US: /əˈfɔːrd/

có đủ khả năng chi trả

US
UK

belongings

UK: /bɪˈlɒŋ.ɪŋz/ | US: /bɪˈlɑːŋ.ɪŋz/

đồ đạc cá nhân

US
UK

broke down

UK: /brəʊk daʊn/ | US: /broʊk daʊn/

bị hỏng

US
UK

comic book

UK: /ˈkɒm.ɪk bʊk/ | US: /ˈkɑː.mɪk bʊk/

truyện tranh

US
UK

decide on

UK: /dɪˈsaɪd ɒn/ | US: /dɪˈsaɪd ɑːn/

quyết định chọn

US
UK

delivery

UK: /dɪˈlɪv.ər.i/ | US: /dɪˈlɪv.ɚ.i/

việc giao hàng

US
UK

drop

UK: /drɒp/ | US: /drɑːp/

giảm

US
UK

immediately

UK: /ɪˈmiː.di.ət.li/ | US: /ɪˈmiː.di.ət.li/

ngay lập tức

US
UK

ingredients

UK: /ɪnˈɡriː.di.ənts/ | US: /ɪnˈɡriː.di.ənts/

nguyên liệu

US
UK

install a new system

UK: /ɪnˈstɔːl ə njuː ˈsɪs.təm/ | US: /ɪnˈstɑːl ə nuː ˈsɪs.təm/

cài đặt một hệ thống mới

US
UK

miss

UK: /mɪs/ | US: /mɪs/

lỡ

US
UK

offer

UK: /ˈɒf.ər/ | US: /ˈɑː.fɚ/

đề nghị

US
UK

on time

UK: /ɒn taɪm/ | US: /ɑːn taɪm/

đúng giờ

US
UK

profitable

UK: /ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/ | US: /ˈprɑː.fɪ.t̬ə.bəl/

có lợi nhuận

US
UK

profit margin

UK: /ˈprɒf.ɪt ˌmɑː.dʒɪn/ | US: /ˈprɑː.fɪt ˌmɑːr.dʒɪn/

biên lợi nhuận

US
UK

raw materials

UK: /rɔː məˈtɪə.ri.əlz/ | US: /rɑː məˈtɪr.i.əlz/

nguyên vật liệu thô

US
UK

recently

UK: /ˈriː.sənt.li/ | US: /ˈriː.sənt.li/

gần đây

US
UK

recipe

UK: /ˈres.ɪ.pi/ | US: /ˈres.ə.pi/

công thức nấu ăn

US
UK

research team

UK: /rɪˈsɜːtʃ tiːm/ | US: /rɪˈsɝːtʃ tiːm/

nhóm nghiên cứu

US
UK

round-trip fare

UK: /ˌraʊnd trɪp feər/ | US: /ˌraʊnd trɪp fer/

giá vé khứ hồi

US
UK

security system

UK: /sɪˈkjʊə.rə.ti ˈsɪs.təm/ | US: /sɪˈkjʊr.ə.t̬i ˈsɪs.təm/

hệ thống an ninh

US
UK

training program

UK: /ˈtreɪ.nɪŋ ˈprəʊ.ɡræm/ | US: /ˈtreɪ.nɪŋ ˈproʊ.ɡræm/

chương trình đào tạo

US
UK

trouble with

UK: /ˈtrʌb.əl wɪð/ | US: /ˈtrʌb.əl wɪð/

rắc rối với

US
UK

turn down

UK: /tɜːn daʊn/ | US: /tɝːn daʊn/

từ chối

US
UK

weather forecast

UK: /ˈweð.ər ˈfɔː.kɑːst/ | US: /ˈweð.ɚ ˈfɔːr.kæst/

dự báo thời tiết

US
UK