Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Promotions Pensions and Awards

12 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

achieve

UK: /əˈtʃiːv/ | US: /əˈtʃiːv/

đạt được

US
UK

contribute

UK: /kənˈtrɪbjuːt/ | US: /kənˈtrɪbjuːt/

đóng góp

US
UK

dedication

UK: /ˌdedɪˈkeɪʃn/ | US: /ˌdedɪˈkeɪʃn/

sự cống hiến

US
UK

looked to

UK: /lʊkt tuː/ | US: /lʊkt tuː/

trông cậy vào

US
UK

look forward to

UK: /lʊk ˈfɔːwəd tuː/ | US: /lʊk ˈfɔːrwərd tuː/

mong chờ

US
UK

loyal

UK: /ˈlɔɪəl/ | US: /ˈlɔɪəl/

trung thành

US
UK

merit

UK: /ˈmerɪt/ | US: /ˈmerɪt/

thành tích

US
UK

obvious

UK: /ˈɒbviəs/ | US: /ˈɑːbviəs/

rõ ràng

US
UK

productive

UK: /prəˈdʌktɪv/ | US: /prəˈdʌktɪv/

có hiệu quả

US
UK

promote

UK: /prəˈməʊt/ | US: /prəˈmoʊt/

thăng chức

US
UK

recognition

UK: /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | US: /ˌrekəɡˈnɪʃn/

sự công nhận

US
UK

value

UK: /ˈvæljuː/ | US: /ˈvæljuː/

giá trị

US
UK