
Antagonist
/ænˈtæɡ.ə.nɪst/Nhân vật phản diện
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Nhân vật phản diện

Người yêu sách

Kết thúc lửng lơ (gay cấn)
Hấp dẫn, lôi cuốn

Hư cấu

Thể loại

Hồi ký

Sách bìa mềm

Cốt truyện

Nhân vật chính