Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Renting and Leasing

12 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

apprehensive

UK: /ˌæprɪˈhensɪv/ | US: /ˌæprɪˈhensɪv/

e ngại

US
UK

circumstance

UK: /ˈsɜːkəmstæns/ | US: /ˈsɜːrkəmstæns/

hoàn cảnh

US
UK

condition

UK: /kənˈdɪʃn/ | US: /kənˈdɪʃn/

tình trạng

US
UK

due to

UK: /djuː tuː/ | US: /duː tuː/

do

US
UK

fluctuate

UK: /ˈflʌktʃueɪt/ | US: /ˈflʌktʃueɪt/

dao động

US
UK

get out of

UK: /ɡet aʊt əv/ | US: /ɡet aʊt əv/

thoát khỏi

US
UK

indicator

UK: /ˈɪndɪkeɪtə/ | US: /ˈɪndɪkeɪtər/

chỉ báo

US
UK

lease

UK: /liːs/ | US: /liːs/

hợp đồng thuê

US
UK

lock into

UK: /lɒk ˈɪntuː/ | US: /lɑːk ˈɪntuː/

ràng buộc

US
UK

occupancy

UK: /ˈɒkjəpənsi/ | US: /ˈɑːkjəpənsi/

công suất sử dụng

US
UK

option

UK: /ˈɒpʃn/ | US: /ˈɑːpʃn/

quyền chọn

US
UK

subject to

UK: /ˈsʌbdʒɪkt tuː/ | US: /ˈsʌbdʒɪkt tuː/

tùy thuộc

US
UK