Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Restaurant Dining

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Appetizer

Appetizer

/ˈæp.ə.taɪ.zər/

Món khai vị

Beverage

Beverage

/ˈbev.ər.ɪdʒ/

Đồ uống

Bill

Bill

/bɪl/

Hóa đơn thanh toán

Complimentary

Complimentary

/ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i/

Miễn phí (quà tặng kèm)

Cutlery

Cutlery

/ˈkʌt.lər.i/

Bộ đồ ăn (dao, nĩa, thìa)

Dietary requirement

Dietary requirement

/ˈdaɪ.ə.ter.i rɪˈkwaɪə.mənt/

Yêu cầu về chế độ ăn uống

Main course

Main course

/meɪn kɔːrs/

Món chính

Reservation

Reservation

/ˌrez.əˈveɪ.ʃən/

Sự đặt bàn trước

Signature dish

Signature dish

/ˈsɪɡ.nə.tʃər dɪʃ/

Món đặc trưng (của nhà hàng)

Waitstaff

Waitstaff

/ˈweɪt.stæf/

Nhân viên phục vụ