
Appetizer
/ˈæp.ə.taɪ.zər/Món khai vị
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Món khai vị

Đồ uống

Hóa đơn thanh toán

Miễn phí (quà tặng kèm)

Bộ đồ ăn (dao, nĩa, thìa)

Yêu cầu về chế độ ăn uống

Món chính

Sự đặt bàn trước

Món đặc trưng (của nhà hàng)

Nhân viên phục vụ