Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Science

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Analysis

Analysis

/əˈnæl.ə.sɪs/

Sự phân tích

Conclusion

Conclusion

/kənˈkluː.ʒən/

Kết luận

Evidence

Evidence

/ˈev.ɪ.dəns/

Bằng chứng

Experiment

Experiment

/ɪkˈsper.ɪ.mənt/

Thí nghiệm

Hypothesis

Hypothesis

/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/

Giả thuyết

Methodology

Methodology

/ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi/

Phương pháp luận

Observation

Observation

/ˌɒb.zəˈveɪ.ʃən/

Sự quan sát

Phenomenon

Phenomenon

/fəˈnɒm.ɪ.nən/

Hiện tượng

Theory

Theory

/ˈθɪə.ri/

Lý thuyết

Variable

Variable

/ˈveə.ri.ə.bəl/

Biến số