Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Shopping

12 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập

bargain

UK: /ˈbɑːɡɪn/ | US: /ˈbɑːrɡɪn/

món hời

US
UK

bear

UK: /beə/ | US: /ber/

chịu đựng

US
UK

behavior

UK: /bɪˈheɪvjə/ | US: /bɪˈheɪvjər/

hành vi

US
UK

checkout

UK: /ˈtʃekaʊt/ | US: /ˈtʃekaʊt/

quầy thanh toán

US
UK

comfort

UK: /ˈkʌmfət/ | US: /ˈkʌmfərt/

tiện lợi

US
UK

expand

UK: /ɪkˈspænd/ | US: /ɪkˈspænd/

mở rộng

US
UK

explore

UK: /ɪkˈsplɔː/ | US: /ɪkˈsplɔːr/

khám phá

US
UK

item

UK: /ˈaɪtəm/ | US: /ˈaɪtəm/

mặt hàng

US
UK

mandatory

UK: /ˈmændətri/ | US: /ˈmændətɔːri/

bắt buộc

US
UK

merchandise

UK: /ˈmɜːtʃəndaɪz/ | US: /ˈmɜːrtʃəndaɪz/

hàng hóa

US
UK

strict

UK: /strɪkt/ | US: /strɪkt/

nghiêm khắc

US
UK

trend

UK: /trend/ | US: /trend/

xu hướng

US
UK