Bỏ qua phần điều hướng
Tất cả chủ đề

Chủ đề từ vựng TOEIC

Sports

10 từ

Học bằng flashcard

Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đăng nhập để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
athlete

athlete

/ˈæθliːt/

vận động viên

championship

championship

/ˈtʃæmpiənʃɪp/

chức vô địch

equipment

equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

trang thiết bị

goalkeeper

goalkeeper

/ˈɡəʊlkiːpə(r)/

thủ môn

opponent

opponent

/əˈpəʊnənt/

đối thủ

performance

performance

/pəˈfɔːməns/

màn trình diễn

referee

referee

/ˌrefəˈriː/

trọng tài

stadium

stadium

/ˈsteɪdiəm/

sân vận động

tournament

tournament

/ˈtʊənəmənt/

giải đấu

victory

victory

/ˈvɪktəri/

chiến thắng