calculate
UK: /ˈkælkjuleɪt/ | US: /ˈkælkjuleɪt/tính toán
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
tính toán
hạn chót
nộp
điền đầy đủ
từ bỏ
chung
nợ
hình phạt
chuẩn bị
hoàn thuế
vợ/chồng
khấu trừ