arrange
UK: /əˈreɪndʒ/ | US: /əˈreɪndʒ/sắp xếp
US
UK
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.
sắp xếp
bờ biển
thảm
leo, trèo
rèm cửa
nệm ghế
tủ trưng bày
đi vào
hàng rào
gấp lại
hàng hóa
nhạc cụ
áo khoác
chạy bộ/tản bộ
nằm trên
nhìn lên
hàng hóa
nhạc sĩ
đại dương
trình diễn
xếp chồng, đống
đặt, để
hiên nhà
đang mặc vào
với, chạm tới
tài liệu đọc
cuộn vào
cát
cầu thang bộ